VÀNG DA SƠ SINH: HIỆN TƯỢNG THƯỜNG GẶP Ở TRẺ SƠ SINH

* Bài viết chủ yếu cung cấp nội dung chi tiết về bệnh lý Vàng da sơ sinh , với các chủ đề nổi bật được trình bày cụ thể theo mục lục dưới đây:

☰ MỤC LỤC

1. Phân biệt vàng da sinh lý và vàng da bệnh lý

2. Dấu hiệu trẻ cần đi khám

3. Phòng ngừa vàng da sơ sinh

Vàng da ở trẻ sơ sinh là tình trạng phổ biến, thường xuất hiện trong vài ngày đầu sau sinh. Dù phần lớn các trường hợp là vàng da sinh lý, không ảnh hưởng đến sức khỏe và tự khỏi, nhưng cũng có những trường hợp là biểu hiện của vàng da bệnh lý, có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng như bại não, chậm phát triển trí tuệ, thậm chí tử vong nếu không được can thiệp kịp thời. Vì vậy, việc phân biệt hai thể vàng da là điều cần thiết để cha mẹ chủ động theo dõi và xử trí sớm cho con.

1. Phân biệt vàng da sinh lý và vàng da bệnh lý

Ở trẻ sơ sinh, hiện tượng vàng da có thể chia thành hai nhóm chính: sinh lý và bệnh lý.

1.1. Vàng da sinh lý
Đây là tình trạng nhẹ, thường gặp và không gây nguy hiểm. Với trẻ đủ tháng, vàng da sinh lý thường khởi phát sau 24 giờ tuổi và tự hết trong vòng 7 ngày. Đối với trẻ sinh non, thời gian này có thể kéo dài đến 14 ngày.
Dấu hiệu điển hình là da vàng nhẹ, thường giới hạn ở vùng mặt, cổ, ngực và phần bụng trên rốn, không đi kèm triệu chứng bất thường như bỏ bú, mệt mỏi hay gan lách to. Mức Bilirubin trong máu không vượt quá 12mg% ở trẻ đủ tháng và dưới 14mg% ở trẻ non tháng; tốc độ tăng cũng không quá 5mg% trong 24 giờ. Phân trẻ có thể hơi nhạt màu, nước tiểu đậm hơn bình thường.
Nguyên nhân là do gan của trẻ sơ sinh chưa hoàn thiện chức năng chuyển hóa Bilirubin – một chất màu vàng được tạo ra từ quá trình phá vỡ hồng cầu. Do số lượng hồng cầu ở trẻ cao, lại được thay mới liên tục nên lượng Bilirubin cũng tăng. Khi gan dần hoàn thiện chức năng sau khoảng 2 tuần tuổi, hiện tượng này sẽ tự hết.

1.2. Vàng da bệnh lý

Khác với vàng da sinh lý, vàng da bệnh lý xuất hiện sớm – thường trong vòng 24 giờ sau sinh – và có biểu hiện nặng hơn. Trẻ có thể bị vàng toàn thân, bao gồm lòng bàn tay, bàn chân, thậm chí kết mạc mắt. Tình trạng này kéo dài hơn 1 tuần ở trẻ đủ tháng và hơn 2 tuần ở trẻ sinh non.

Trẻ có thể kèm theo các dấu hiệu bất thường như: lừ đừ, bú kém, sốt, co giật. Xét nghiệm cho thấy nồng độ Bilirubin trong máu tăng cao bất thường. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, Bilirubin gián tiếp có thể thấm vào não, gây tổn thương thần kinh vĩnh viễn, thậm chí tử vong.

Một số nguyên nhân phổ biến gây vàng da bệnh lý bao gồm:

  • Bất đồng nhóm máu mẹ - con (ABO, Rh).
  • Thiếu men G6PD, tan máu do di truyền.
  • Nhiễm trùng bẩm sinh, chậm bài tiết phân su.
  • Các bệnh lý gan mật bẩm sinh như teo hoặc giãn đường mật.

2. Dấu hiệu trẻ cần đi khám 

Cha mẹ nên đưa trẻ đến cơ sở y tế khi có các biểu hiện sau:

  • Vàng da xuất hiện sớm, trước 48 giờ tuổi.
  • Da vàng toàn thân, bao gồm lòng bàn tay và bàn chân.
  • Vàng da kéo dài quá 1 tuần (trẻ đủ tháng) hoặc quá 2 tuần (trẻ sinh non).
  • Trẻ kèm theo các dấu hiệu như bỏ bú, lừ đừ, sốt, phân nhạt màu, co giật,…

Việc phát hiện vàng da có thể thực hiện bằng mắt thường ở nơi có ánh sáng đầy đủ. Nếu da trẻ hồng hoặc sẫm màu, cha mẹ có thể ấn nhẹ ngón tay lên da trẻ vài giây, sau đó thả ra: nếu vùng da vừa ấn có màu vàng rõ, trẻ có dấu hiệu vàng da.

 

3. Phòng ngừa vàng da sơ sinh

Để giảm thiểu nguy cơ vàng da nặng ở trẻ sơ sinh, cần thực hiện một số biện pháp sau:

  • Chăm sóc sức khỏe thai kỳ đúng cách: khám thai đầy đủ theo lịch để phát hiện và điều trị sớm các bệnh lý trong thai kỳ, hạn chế nguy cơ sinh non hoặc nhiễm trùng từ mẹ sang con.
  • Cho trẻ bú sớm sau sinh: sữa non giúp trẻ bài tiết phân su nhanh, loại bỏ Bilirubin ra khỏi cơ thể.
  • Giữ ấm và theo dõi thường xuyên: đảm bảo trẻ không bị lạnh, hạ đường huyết và giúp dễ dàng phát hiện dấu hiệu bất thường trên da.

Có 2 phương pháp để điều trị vàng da sơ sinh bệnh lý do tăng Bilirubin gián tiếp:

3.1. Chiếu đèn

Đây là phương pháp an toàn, hiệu quả cao và được áp dụng phổ biến. Ánh sáng sẽ xuyên qua da, chuyển đổi Bilirubin thành dạng dễ đào thải qua nước tiểu và phân. Khi thực hiện, trẻ được để trần (trừ vùng mắt và bộ phận sinh dục), thường xuyên xoay trở để tối ưu hiệu quả.

3.2. Thay máu

Đây là biện pháp được chỉ định trong các trường hợp vàng da nặng không đáp ứng chiếu đèn hoặc có biểu hiện tổn thương thần kinh.
Lưu ý: Việc phơi nắng buổi sáng không thay thế được liệu pháp điều trị vàng da bệnh lý, do ánh sáng mặt trời yếu và không đủ hiệu quả trong thời gian phơi ngắn ngủi.

Các ba mẹ cần đặc biệt chú ý, vàng da tuy thường gặp nhưng không nên chủ quan – việc theo dõi sát sao và đưa trẻ đi khám kịp thời là chìa khóa giúp ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm, bảo vệ sự phát triển toàn diện cho con ngay từ những ngày đầu đời.

BỆNH VIỆN VẠN PHÚC CITY

📍 Số 01, Đường 10, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, KP5, P. Hiệp Bình, TP.HCM

☎️ Hotline: 1900 966 979

🌐 Website: vanphuc.com

#benhvienvanphuccity #bvvanphuccity #vangdasosinh


Tin tức liên quan

Paracetamol - một loại thuốc phổ biến, quen thuộc trong tủ thuốc của nhiều gia đình, từ lâu đã trở thành “vị cứu tinh” trong nhiều tình huống sức khỏe thường gặp, đặc biệt là những cơn đau đầu, sốt cao. Tuy nhiên, sử dụng quá liều, không đúng cách, chúng ta có thể bị ngộ độc bởi loại thuốc tưởng chừng như vô hại này, gây tổn thương gan nghiêm trọng, hay thậm chí đe dọa đến tính mạng.
Gan nhiễm mỡ là tình trạng tích tụ quá mức chất béo trong tế bào gan. Đây là một bệnh lý ngày càng phổ biến, đặc biệt ở những người trên 45 tuổi. Điều đáng chú ý là tình trạng này không chỉ xảy ra ở người cao tuổi, mà còn có xu hướng trẻ hóa, ảnh hưởng đến cả những người trẻ tuổi.
Viêm kết mạc là một bệnh lý về mắt thường gặp, đặc biệt ở trẻ dưới năm tuổi. Đây là tình trạng viêm nhiễm gây sưng và đỏ kết mạc – lớp màng trong suốt bao phủ phần trắng của nhãn cầu và lót bên trong mí mắt. Do có đặc điểm khiến mắt có màu hồng hoặc đỏ, bệnh này còn được gọi là “đau mắt đỏ”.
Bệnh lý bàn chân đái tháo đường (DFD - Diabetic Foot Disease) là một trong những biến chứng phổ biến của bệnh tiểu đường, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, làm suy giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh, thậm chí dẫn đến tử vong.
Sốt xuất huyết Dengue là một trong những bệnh truyền nhiễm phổ biến ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tại Việt Nam thường được gọi chung là bệnh sốt xuất huyết, có biểu hiện nặng nhất của bệnh là hội chứng sốc dengue (dengue shock syndrome, DSS) được gây ra do Dengue virus (chi Flavivirus, họ Flaviviridae). Hiểu rõ về bệnh, triệu chứng, cách phòng ngừa và điều trị sẽ giúp bạn bảo vệ bản thân và gia đình tốt hơn.